THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.71 HAN
Hangeul
: Korea's unique alphabet.
Seoul Selection,
2010
ISBN: 9788991913707
Seoul :
100 p. : col. ill. ; 18 cm.
English
Tiếng Hàn Quốc
Korean language
Bảng chữ cái
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25207
DDC
495.71
Nhan đề
Hangeul : Korea's unique alphabet.
Thông tin xuất bản
Seoul :Seoul Selection,2010
Mô tả vật lý
100 p. :col. ill. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Alphabet
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Bảng chữ cái
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000066981
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25207
002
1
004
35279
005
202106301630
008
120502s2010 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788991913707
035
[ ]
|a
701026158
035
[# #]
|a
701026158
039
[ ]
|a
20241128111100
|b
idtocn
|c
20210630163022
|d
anhpt
|y
20120502143458
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.71
|b
HAN
090
[ ]
|a
495.71
|b
HAN
245
[1 0]
|a
Hangeul :
|b
Korea's unique alphabet.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Seoul Selection,
|c
2010
300
[ ]
|a
100 p. :
|b
col. ill. ;
|c
18 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Alphabet
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Bảng chữ cái
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000066981
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000066981
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000066981
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng