THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
420.76 HAD
Classroom dynamics
Hadfield, Jill
Oxford University Press,
1992
ISBN: 0194371476
Oxford :
178 p. ; 25 cm.
English
Motivation in education
Tiếng Anh
Phương pháp giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
25252
DDC
420.76
Tác giả CN
Hadfield, Jill
Nhan đề
Classroom dynamics / Jill Hadfield
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,1992
Mô tả vật lý
178 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Motivation in education
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000096136-40
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056693
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25252
002
1
004
35327
005
202105211606
008
120507s1992 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194371476
035
[ ]
|a
27015848
035
[ ]
|a
27015848
035
[# #]
|a
27015848
039
[ ]
|a
20241209091841
|b
idtocn
|c
20241209004058
|d
idtocn
|y
20120507103614
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
420.76
|b
HAD
100
[1 ]
|a
Hadfield, Jill
245
[1 0]
|a
Classroom dynamics /
|c
Jill Hadfield
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
1992
300
[ ]
|a
178 p. ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Motivation in education
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000096136-40
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056693
890
[ ]
|a
6
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096140
6
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096140
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096139
5
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096139
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000096138
4
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000096138
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000096137
3
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000096137
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000096136
2
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000096136
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000056693
1
K. Đại cương
#6
000056693
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng