THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.59519 KOR
Korean food guide in english = 한국음식안내
: 외국인을 위한
베스트홈,
2003.
ISBN: 8989782104
서울 :
164 p. : 삽도 ; 12 cm.
kor
Nấu ăn.
Món ăn Hàn Quốc.
Hướng dẫn nấu ăn.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2528
DDC
641.59519
Nhan đề
Korean food guide in english = 한국음식안내 : 외국인을 위한 / 한국국제교류재단 編.
Thông tin xuất bản
서울 :베스트홈,2003.
Mô tả vật lý
164 p. :삽도 ;12 cm.
Phụ chú
색인수록.
Từ khóa tự do
Nấu ăn.
Từ khóa tự do
Món ăn Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Hướng dẫn nấu ăn.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039937
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2528
002
1
004
2646
008
090402s2003 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8989782104
035
[ ]
|a
1456392012
039
[ ]
|a
20241129145916
|b
idtocn
|c
20090402000000
|d
maipt
|y
20090402000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.59519
|b
KOR
090
[ ]
|a
641.59519
|b
KOR
245
[0 0]
|a
Korean food guide in english = 한국음식안내 :
|b
외국인을 위한 /
|c
한국국제교류재단 編.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
베스트홈,
|c
2003.
300
[ ]
|a
164 p. :
|b
삽도 ;
|c
12 cm.
500
[ ]
|a
색인수록.
651
[ 4]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Nấu ăn.
653
[0 ]
|a
Món ăn Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Hướng dẫn nấu ăn.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039937
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039937
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039937
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng