THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 HOW
Word games with English 3.
Howard-Williams, Deirdre
Heinemann,
1994
ISBN: 0435250906
Revised ed. in 3 levels
Oxford :
80p. : ill. ; 30 cm.
Heinemann games series.
English
English language
Word games
Tiếng Anh
Từ vựng
Học tiếng Anh qua trò chơi
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
25280
DDC
428.24
Tác giả CN
Howard-Williams, Deirdre
Nhan đề
Word games with English 3. Teacher's resource book /Deirdre Howard-Williams, Cynthia Herd
Lần xuất bản
Revised ed. in 3 levels
Thông tin xuất bản
Oxford : Heinemann,1994
Mô tả vật lý
80p. :ill. ;30 cm.
Tùng thư
Heinemann games series.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
Word games
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
Giáo trình-
TVĐHHN.-
Trò chơi
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Học tiếng Anh qua trò chơi
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000096546, 000096553
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000049961
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25280
002
1
004
35355
005
202105260945
008
120507s1994 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0435250906
035
[ ]
|a
1456367294
035
[# #]
|a
1083163548
039
[ ]
|a
20241209112951
|b
idtocn
|c
20240628083312
|d
tult
|y
20120507151422
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
HOW
100
[1 ]
|a
Howard-Williams, Deirdre
245
[1 0]
|a
Word games with English 3.
|p
Teacher's resource book /
|c
Deirdre Howard-Williams, Cynthia Herd
250
[ ]
|a
Revised ed. in 3 levels
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Heinemann,
|c
1994
300
[ ]
|a
80p. :
|b
ill. ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
Heinemann games series.
650
[0 0]
|a
English language
|x
Vocabulary.
650
[0 0]
|a
Word games
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
|x
Trò chơi
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Học tiếng Anh qua trò chơi
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000096546, 000096553
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000049961
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096553
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096553
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000096546
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000096546
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000049961
1
K. Đại cương
#3
000049961
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng