TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sử thi Ê Đê

Sử thi Ê Đê

 Văn hoá Dân tộc, 2011.
 Hà Nội : 527 tr. ; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:25284
DDC 398.208
Tác giả TT Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
Nhan đề Sử thi Ê Đê / Kđăm Đroăl, Y Khing Ju, H bia Ju Yâo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Dân tộc,2011.
Mô tả vật lý 527 tr. ;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Sử thi-Dân tộc Ê Đê-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dân tộc Ê đê.
Từ khóa tự do Sử thi.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN H bia, Ju Yâo.
Tác giả(bs) CN Y , Khing Ju.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000067181
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125284
0021
00435359
005202005211546
008120507s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456406915
035[# #] |a 1083193950
039[ ] |a 20241130101517 |b idtocn |c 20200521154616 |d huongnt |y 20120507154222 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.208 |b SUT
090[ ] |a 398.208 |b SUT
110[2 ] |a Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam.
245[1 0] |a Sử thi Ê Đê / |c Kđăm Đroăl, Y Khing Ju, H bia Ju Yâo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Dân tộc, |c 2011.
300[ ] |a 527 tr. ; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Sử thi |x Dân tộc Ê Đê |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Dân tộc Ê đê.
653[0 ] |a Sử thi.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
700[0 ] |a H bia, Ju Yâo.
700[0 ] |a Y , Khing Ju.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000067181
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067181 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000067181
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng