TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Basic composition for ESL

Basic composition for ESL : an expository workbook

 Heinle & Heinle, 1990
 3rd ed. Boston, MA : xvii, 250 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25297
DDC 808.042
Tác giả CN Huizenga, Jann.
Nhan đề Basic composition for ESL : an expository workbook / Jann Huizenga, Courtenay Meade-Snellings, Gladys Berro Francis.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Boston, MA :Heinle & Heinle,1990
Mô tả vật lý xvii, 250 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng viết-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Từ khóa tự do Bài tập
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000070820
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056637
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125297
0021
00435372
005202105251341
008120507s1990 nju eng
0091 0
035[ ] |a 32025105
035[# #] |a 32025105
039[ ] |a 20241128105359 |b idtocn |c 20210525134122 |d anhpt |y 20120507163816 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 808.042 |b HUI
100[1 ] |a Huizenga, Jann.
245[1 0] |a Basic composition for ESL : |b an expository workbook / |c Jann Huizenga, Courtenay Meade-Snellings, Gladys Berro Francis.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Boston, MA : |b Heinle & Heinle, |c 1990
300[ ] |a xvii, 250 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[0 7] |a Kĩ năng viết |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Report writing |x Problems, exercises.
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Problems, exercises.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Kĩ năng viết
653[0 ] |a Viết báo cáo
653[0 ] |a Bài tập
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000070820
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056637
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070820 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000070820
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000056637 1 K. Đại cương
#2 000056637
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng