TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Heinemann English wordbuilder

The Heinemann English wordbuilder

 Heinemann International, 1989.
 Oxford : 266 p. : ill. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25324
DDC 428.2
Tác giả CN Wellman, Guy.
Nhan đề The Heinemann English wordbuilder / Guy Wellman.
Thông tin xuất bản Oxford :Heinemann International,1989.
Mô tả vật lý 266 p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề Vocabulary-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055728
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125324
0021
00435399
008120508s1989 enk eng
0091 0
035[ ] |a 220980132
039[ ] |a 20241208231033 |b idtocn |c 20120508105704 |d huongnt |y 20120508105704 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.2 |b WEL
090[ ] |a 428.2 |b WEL
100[1 ] |a Wellman, Guy.
245[1 4] |a The Heinemann English wordbuilder / |c Guy Wellman.
260[ ] |a Oxford : |b Heinemann International, |c 1989.
300[ ] |a 266 p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a English language |x Problems, exercises.
650[1 0] |a Vocabulary |x Problems, exercises.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ vựng.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055728
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055728 1 K. Đại cương
#1 000055728
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng