THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
993 ABO
About new zealand aotearoa.
New zealand.
87 p. ; 15 cm.
English
Đất nước
Đất nước.
Con người.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25412
DDC
993
Nhan đề
About new zealand aotearoa.
Thông tin xuất bản
New zealand.
Mô tả vật lý
87 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Đất nước-
Con người-
New zealand-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đất nước.
Từ khóa tự do
Con người.
Tên vùng địa lý
New zealand.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000067158
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25412
002
1
004
35488
008
120510s nz| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456363468
039
[ ]
|a
20241125210256
|b
idtocn
|c
20120510091850
|d
huongnt
|y
20120510091850
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nz
082
[0 4]
|a
993
|b
ABO
090
[ ]
|a
993
|b
ABO
245
[1 0]
|a
About new zealand aotearoa.
260
[ ]
|a
New zealand.
300
[ ]
|a
87 p. ;
|c
15 cm.
650
[1 7]
|a
Đất nước
|x
Con người
|z
New zealand
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
New zealand.
653
[0 ]
|a
Đất nước.
653
[0 ]
|a
Con người.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000067158
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000067158
1
K. Đại cương
#1
000067158
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng