TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ready to order. Student s book

Ready to order. Student s book

 Longman, 2002. ISBN: 0582429552
 Harlow : 11 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25440
DDC 428.24
Tác giả CN Baude, Anne.
Nhan đề Ready to order. Student s book / Anne Baude; Montserrat Iglesias; Anna Iñesta.
Thông tin xuất bản Harlow :Longman,2002.
Mô tả vật lý 11 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Food service-Terminology.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thuật ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành.
Tác giả(bs) CN Iglesias, Montserrat.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125440
0021
00435523
008120510s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0582429552
035[ ] |a 1456369851
039[ ] |a 20241125210030 |b idtocn |c 20120510144315 |d huongnt |y 20120510144315 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b BAU
090[ ] |a 428.24 |b BAU
100[1 ] |a Baude, Anne.
245[1 0] |a Ready to order. Student s book / |c Anne Baude; Montserrat Iglesias; Anna Iñesta.
260[ ] |a Harlow : |b Longman, |c 2002.
300[ ] |a 11 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Food service |x Terminology.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thuật ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành.
700[1 ] |a Iglesias, Montserrat.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055895
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000055895 1 K. Đại cương
#1 000055895
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng