THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0076 EAP
EAPIELTS introduction 2005 Academic reading.
89 p. ; 30 cm.
English
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Đọc nâng cao.
Nâng cao.
Đọc.
Luyện thi.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25456
DDC
428.0076
Nhan đề
EAP/IELTS introduction 2005 : Academic reading.
Mô tả vật lý
89 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Luyện thi-
Đọc-
Nâng cao-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Đọc nâng cao.
Từ khóa tự do
Nâng cao.
Từ khóa tự do
Đọc.
Từ khóa tự do
Luyện thi.
Địa chỉ
200K. Đại cương(2): 000056609, 000056618
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25456
002
1
004
35539
008
120510s | eng
009
1 0
039
[ ]
|a
20120510152610
|b
huongnt
|y
20120510152610
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
EAP
090
[ ]
|a
428.0076
|b
EAP
245
[0 0]
|a
EAP/IELTS introduction 2005 : Academic reading.
300
[ ]
|a
89 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Luyện thi
|x
Đọc
|x
Nâng cao
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Đọc nâng cao.
653
[0 ]
|a
Nâng cao.
653
[0 ]
|a
Đọc.
653
[0 ]
|a
Luyện thi.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(2): 000056609, 000056618
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056618
2
K. Đại cương
#1
000056618
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng
2
000056609
1
K. Đại cương
#2
000056609
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng