THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.2 GOU
English vocabulary organiser
: 100 topics for self-study
Gough, Chris.
Heinle,
2002.
ISBN: 1899396365
London :
224 p ; 25 cm.
English
Vocabulary.
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25463
DDC
428.2
Tác giả CN
Gough, Chris.
Nhan đề
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study / Chris Gough.
Thông tin xuất bản
London :Heinle,2002.
Mô tả vật lý
224 p ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055058
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25463
002
1
004
35546
008
120510s2002 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1899396365
035
[ ]
|a
68028346
039
[ ]
|a
20241209092043
|b
idtocn
|c
20120510155240
|d
huongnt
|y
20120510155240
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.2
|b
GOU
090
[ ]
|a
428.2
|b
GOU
100
[1 ]
|a
Gough, Chris.
245
[1 0]
|a
English vocabulary organiser :
|b
100 topics for self-study /
|c
Chris Gough.
260
[ ]
|a
London :
|b
Heinle,
|c
2002.
300
[ ]
|a
224 p ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Vocabulary.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055058
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000055058
1
K. Đại cương
#1
000055058
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng