THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 BAR
Advanced english vocabulary
: workbook 3-A (unit 1-5)
Barnard, Helen.
Newbury House,
1969.
London :
159 p. ; 30 cm.
Australian language centre.
English
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ vựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25479
DDC
428.24
Tác giả CN
Barnard, Helen.
Nhan đề
Advanced english vocabulary : workbook 3-A (unit 1-5) / Helen Barnard.
Thông tin xuất bản
London :Newbury House,1969.
Mô tả vật lý
159 p. ;30 cm.
Tùng thư
Australian language centre.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000096488
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056613
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25479
002
1
004
35576
008
120514s1969 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456362238
039
[ ]
|a
20241125205215
|b
idtocn
|c
20120514093923
|d
huongnt
|y
20120514093923
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
BAR
090
[ ]
|a
428.24
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Barnard, Helen.
245
[1 0]
|a
Advanced english vocabulary :
|b
workbook 3-A (unit 1-5) /
|c
Helen Barnard.
260
[ ]
|a
London :
|b
Newbury House,
|c
1969.
300
[ ]
|a
159 p. ;
|c
30 cm.
490
[ ]
|a
Australian language centre.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000096488
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056613
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096488
2
Thanh lọc
#1
000096488
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
2
000056613
1
K. Đại cương
#2
000056613
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng