TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Prepare for IELTS. General training modules

Prepare for IELTS. General training modules : practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test of the International English Language Testing System

 Insearch Language Centre, International Programmes, 1996. ISBN: 1863653120
 Sydney, N.S.W. : 154 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25515
DDC 428.0076
Tác giả CN Cameron, Penny.
Nhan đề Prepare for IELTS. General training modules : practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test of the International English Language Testing System / Penny Cameron; Vanessa Todd; University of Technology, Sydney. Insearch Language Centre.
Thông tin xuất bản Sydney, N.S.W. :Insearch Language Centre, International Programmes,1996.
Mô tả vật lý 154 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Bài tập.
Tác giả(bs) CN Todd, Vanessa.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000094381
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000054903
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125515
0021
00435612
008120514s1996 at| eng
0091 0
020[ ] |a 1863653120
035[ ] |a 38392184
039[ ] |a 20241209103359 |b idtocn |c 20120514154238 |d huongnt |y 20120514154238 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a at
082[0 4] |a 428.0076 |b CAM
090[ ] |a 428.0076 |b CAM
100[1 ] |a Cameron, Penny.
245[1 0] |a Prepare for IELTS. General training modules : |b practice tests for listening, reading, writing and speaking in the test of the International English Language Testing System / |c Penny Cameron; Vanessa Todd; University of Technology, Sydney. Insearch Language Centre.
260[ ] |a Sydney, N.S.W. : |b Insearch Language Centre, International Programmes, |c 1996.
300[ ] |a 154 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Bài tập.
700[1 ] |a Todd, Vanessa.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000094381
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000054903
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094381 3 Thanh lọc
#1 000094381
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000054903 1 K. Đại cương
#2 000054903
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng