THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 HUT
Life lines
: intermediate teacher's book
Hutchinson, Tom.
Oxford University Press,
1988.
ISBN: 0194338096
Hong Kong :
175 p. ; 30 cm.
English
Readers.
English language
Tiếng Anh
Bài đọc.
Tiếng Anh.
For non-English speaking students.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25525
DDC
428.24
Tác giả CN
Hutchinson, Tom.
Nhan đề
Life lines : intermediate teacher's book / Tom Hutchinson.
Thông tin xuất bản
Hong Kong :Oxford University Press,1988.
Mô tả vật lý
175 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Readers.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Bài đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Bài đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
For non-English speaking students.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000055187
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25525
002
1
004
35622
005
202005110958
008
120514s1988 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194338096
035
[ ]
|a
1456363469
035
[# #]
|a
1083169787
039
[ ]
|a
20241125210005
|b
idtocn
|c
20200511095809
|d
thuvt
|y
20120514160728
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
428.24
|b
HUT
090
[ ]
|a
428.24
|b
HUT
100
[1 ]
|a
Hutchinson, Tom.
245
[1 0]
|a
Life lines :
|b
intermediate teacher's book /
|c
Tom Hutchinson.
260
[ ]
|a
Hong Kong :
|b
Oxford University Press,
|c
1988.
300
[ ]
|a
175 p. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Readers.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Bài đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Bài đọc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
For non-English speaking students.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000055187
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000055187
1
K. Đại cương
#1
000055187
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng