TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Collins COBUILD dictionary of phrasal verbs

Collins COBUILD dictionary of phrasal verbs

 HarperCollins Publishers ; [Kraków] : EGIS, 2002.
 Glasgow : XX, 438, 54 s. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25526
DDC 425.03
Tác giả CN Sinclair, John.
Nhan đề Collins COBUILD dictionary of phrasal verbs / John Sinclair.
Thông tin xuất bản Glasgow :HarperCollins Publishers ; [Kraków] : EGIS,2002.
Mô tả vật lý XX, 438, 54 s. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Verb phrase-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-Động từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Động từ.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056597
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125526
0021
00435623
008120514s2002 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456365689
039[ ] |a 20241209104814 |b idtocn |c 20120514160834 |d huongnt |y 20120514160834 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 425.03 |b SIN
090[ ] |a 425.03 |b SIN
100[1 ] |a Sinclair, John.
245[1 0] |a Collins COBUILD dictionary of phrasal verbs / |c John Sinclair.
260[ ] |a Glasgow : |b HarperCollins Publishers ; [Kraków] : EGIS, |c 2002.
300[ ] |a XX, 438, 54 s. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a English language |x Verb phrase |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |x Động từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Động từ.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056597
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056597 1 K. Đại cương
#1 000056597
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng