TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learning to listen =.

Learning to listen =. : Luyện nghe tiếng Anh.

 Tổng hợp TP.HCM,
 Hồ Chí Minh : 140 tr. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25531
DDC 428.34
Tác giả CN Lougheed, Lin.
Nhan đề Learning to listen =. Luyện nghe tiếng Anh. / Book 1 / : Lin Lougheed; Lê Huy Lâm giới thiệu.
Thông tin xuất bản Hồ Chí Minh :Tổng hợp TP.HCM,
Mô tả vật lý 140 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Listening.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125531
0021
00435628
008120514s vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418046
039[ ] |a 20241130154802 |b idtocn |c 20120514162426 |d huongnt |y 20120514162426 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b LOU
090[ ] |a 428.34 |b LOU
100[1 ] |a Lougheed, Lin.
245[1 0] |a Learning to listen =. |n Book 1 / : |b Luyện nghe tiếng Anh. / |c Lin Lougheed; Lê Huy Lâm giới thiệu.
260[ ] |a Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp TP.HCM,
300[ ] |a 140 tr. ; |c 18 cm.
650[0 0] |a Listening.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056600
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056600 1 K. Đại cương
#1 000056600
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng