THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 LOU
Learning to listen =.
: Luyện nghe tiếng Anh.
Lougheed, Lin.
Tổng hợp TP.HCM,
Hồ Chí Minh :
140 tr. ; 18 cm.
English
Listening.
Tiếng Anh
Kĩ năng nghe.
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25531
DDC
428.34
Tác giả CN
Lougheed, Lin.
Nhan đề
Learning to listen =. Luyện nghe tiếng Anh. / Book 1 / : Lin Lougheed; Lê Huy Lâm giới thiệu.
Thông tin xuất bản
Hồ Chí Minh :Tổng hợp TP.HCM,
Mô tả vật lý
140 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Listening.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056600
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25531
002
1
004
35628
008
120514s vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418046
039
[ ]
|a
20241130154802
|b
idtocn
|c
20120514162426
|d
huongnt
|y
20120514162426
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.34
|b
LOU
090
[ ]
|a
428.34
|b
LOU
100
[1 ]
|a
Lougheed, Lin.
245
[1 0]
|a
Learning to listen =.
|n
Book 1 / :
|b
Luyện nghe tiếng Anh. /
|c
Lin Lougheed; Lê Huy Lâm giới thiệu.
260
[ ]
|a
Hồ Chí Minh :
|b
Tổng hợp TP.HCM,
300
[ ]
|a
140 tr. ;
|c
18 cm.
650
[0 0]
|a
Listening.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056600
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056600
1
K. Đại cương
#1
000056600
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng