TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A listening, speaking skills book

A listening, speaking skills book

 Thống kê, 2001.
 Hà Nội : 188 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25537
DDC 248.34
Tác giả CN Tanka, Judith.
Nhan đề A listening, speaking skills book / Judith Tanka, Paul Most; Quang Huy chú giải.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý 188 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Speaking.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Kĩ năng nói.
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000056567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125537
0021
00435636
008120515s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456418333
039[ ] |a 20241202141818 |b idtocn |c 20120515091644 |d huongnt |y 20120515091644 |z hangctt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 248.34 |b TAN
090[ ] |a 428.34 |b TAN
100[1 ] |a Tanka, Judith.
245[1 0] |a A listening, speaking skills book / |c Judith Tanka, Paul Most; Quang Huy chú giải.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2001.
300[ ] |a 188 tr. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a English language |x Speaking.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Kĩ năng nói.
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000056567
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056567 1 K. Đại cương
#1 000056567
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng