THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
248.34 TAN
A listening, speaking skills book
Tanka, Judith.
Thống kê,
2001.
Hà Nội :
188 tr. ; 25 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng nghe.
Tiếng Anh.
Kĩ năng nói.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25537
DDC
248.34
Tác giả CN
Tanka, Judith.
Nhan đề
A listening, speaking skills book / Judith Tanka, Paul Most; Quang Huy chú giải.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2001.
Mô tả vật lý
188 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Speaking.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000056567
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25537
002
1
004
35636
008
120515s2001 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456418333
039
[ ]
|a
20241202141818
|b
idtocn
|c
20120515091644
|d
huongnt
|y
20120515091644
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
248.34
|b
TAN
090
[ ]
|a
428.34
|b
TAN
100
[1 ]
|a
Tanka, Judith.
245
[1 0]
|a
A listening, speaking skills book /
|c
Judith Tanka, Paul Most; Quang Huy chú giải.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2001.
300
[ ]
|a
188 tr. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Speaking.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000056567
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056567
1
K. Đại cương
#1
000056567
Nơi lưu
K. Đại cương
Tình trạng