TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study speaking

Study speaking : a course in spoken English for academic purposes

 Cambridge University Press, 1992 ISBN: 0521395518
 Cambridge : 99 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25566
DDC 428.34
Tác giả CN Lynch, Tony
Nhan đề Study speaking : a course in spoken English for academic purposes / Tony Lynch, Kenneth Anderson.
Thông tin xuất bản Cambridge : Cambridge University Press,1992
Mô tả vật lý 99 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Spoken English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Speaking skill
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Anderson, Kenneth
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000088043 , 000088045, 000091600
Địa chỉ 200K. Đại cương(1): 000055293
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125566
0021
00435665
005202106110944
008120515s1992 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0521395518
035[ ] |a 1456367170
035[# #] |a 1083197434
039[ ] |a 20241128112350 |b idtocn |c 20210611094450 |d maipt |y 20120515104320 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 428.34 |b LYN
100[1 ] |a Lynch, Tony
245[1 0] |a Study speaking : |b a course in spoken English for academic purposes / |c Tony Lynch, Kenneth Anderson.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1992
300[ ] |a 99 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English language |x Spoken English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN. |v Giáo trình
653[0 ] |a Speaking skill
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[1 ] |a Anderson, Kenneth
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000088043 , 000088045, 000091600
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (1): 000055293
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091600 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000091600
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000088045 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000088045
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000088043 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000088043
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000055293 1 K. Đại cương
#4 000055293
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng