TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
College algebra with trigonometry

College algebra with trigonometry : graphs and models

 McGraw-Hill Higher Education, 2005 ISBN: 0072916990
 Boston : 930, 147, 10 p. : ill.(some col.) ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25663
DDC 512.13
Tác giả CN Barnett, Raymond A.
Nhan đề College algebra with trigonometry : graphs and models / Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen.
Thông tin xuất bản Boston :McGraw-Hill Higher Education,2005
Mô tả vật lý 930, 147, 10 p. :ill.(some col.) ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Algebra
Thuật ngữ chủ đề Trigonometry
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Lượng giác-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Lượng giác
Tác giả(bs) CN Byleen, Karl E.
Tác giả(bs) CN Ziegler, Michael R.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000067686
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125663
0021
00435771
005202103221620
008120523s2005 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0072916990
035[ ] |a 52799067
035[# #] |a 52799067
039[ ] |a 20241125213840 |b idtocn |c 20210322162011 |d anhpt |y 20120523092727 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 512.13 |b BAR
100[1 ] |a Barnett, Raymond A.
245[1 0] |a College algebra with trigonometry : |b graphs and models / |c Raymond A. Barnett, Michael R. Ziegler, Karl E. Byleen.
260[ ] |a Boston : |b McGraw-Hill Higher Education, |c 2005
300[ ] |a 930, 147, 10 p. : |b ill.(some col.) ; |c 27 cm.
650[0 0] |a Algebra
650[0 0] |a Trigonometry
650[1 7] |a Toán học |x Lượng giác |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Lượng giác
700[1 ] |a Byleen, Karl E.
700[1 ] |a Ziegler, Michael R.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000067686
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067686 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000067686
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng