TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business strategy formulation and implementation Analysis and assessment of business strategies at Kinderworld education group

Business strategy formulation and implementation Analysis and assessment of business strategies at Kinderworld education group : A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking

 Đại học Hà Nội, 2010.
 Hà Nội : XXII,74 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:25680
DDC 658.4
Tác giả CN Phùng, Thị Ngọc Thanh.
Nhan đề Business strategy formulation and implementation : Analysis and assessment of business strategies at Kinderworld education group : A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking / Phùng Thị Ngọc Thanh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2010.
Mô tả vật lý XXII,74 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quản trị kinh doanh-Kinh doanh-Chiến lược kinh doanh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Chiến lược kinh doanh.
Từ khóa tự do Quản trị kinh doanh.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303011(3): 000067091, 000067093, 000069193
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303011(1): 000067088
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125680
0026
00435791
005202504010940
008120523s2010 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366846
039[ ] |a 20250401094207 |b namth |c 20241209002414 |d idtocn |y 20120523144943 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.4 |b PHT
090[ ] |a 658.4 |b PHT
100[0 ] |a Phùng, Thị Ngọc Thanh.
245[1 0] |a Business strategy formulation and implementation : Analysis and assessment of business strategies at Kinderworld education group : |b A thesis submitted as a requirement for the degree of Bachelor of Finance and Banking / |c Phùng Thị Ngọc Thanh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2010.
300[ ] |a XXII,74 p. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Quản trị kinh doanh |x Kinh doanh |x Chiến lược kinh doanh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Chiến lược kinh doanh.
653[0 ] |a Quản trị kinh doanh.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303011 |j (3): 000067091, 000067093, 000069193
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303011 |j (1): 000067088
890[ ] |a 4 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069193 4 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000069193
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000067093 3 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000067093
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000067091 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000067091
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1