TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь

Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь : Более 50 тысяч слов

 Thế giới, 2007.
 Tái bản lần thứ 1. Hà Nội : 1115 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:25833
DDC 491.73
Tác giả CN Аликанов, К. М.
Nhan đề Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь : Более 50 тысяч слов / К М Аликанов, И А Мальханова.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2007.
Mô tả vật lý 1115 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN Мальханова, И А.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000106604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125833
0021
00435945
005201810091503
008120604s2007 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456382909
035[# #] |a 1083168626
039[ ] |a 20241202133949 |b idtocn |c 20181009150311 |d tult |y 20120604150624 |z hangctt
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.73 |b ALI
090[ ] |a 491.73 |b ALI
100[1 ] |a Аликанов, К. М.
245[1 0] |a Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь : |b Более 50 тысяч слов / |c К М Аликанов, И А Мальханова.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2007.
300[ ] |a 1115 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
700[1 ] |a Мальханова, И А.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000106604
890[ ] |a 1 |b 30 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106604 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000106604
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng