THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 ALI
Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь
: Более 50 тысяч слов
Аликанов, К. М.
Thế giới,
2007.
Tái bản lần thứ 1.
Hà Nội :
1115 tr. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
25833
DDC
491.73
Tác giả CN
Аликанов, К. М.
Nhan đề
Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь : Более 50 тысяч слов / К М Аликанов, И А Мальханова.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 1.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,2007.
Mô tả vật lý
1115 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Tác giả(bs) CN
Мальханова, И А.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000106604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
25833
002
1
004
35945
005
201810091503
008
120604s2007 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382909
035
[# #]
|a
1083168626
039
[ ]
|a
20241202133949
|b
idtocn
|c
20181009150311
|d
tult
|y
20120604150624
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.73
|b
ALI
090
[ ]
|a
491.73
|b
ALI
100
[1 ]
|a
Аликанов, К. М.
245
[1 0]
|a
Từ điển Nga - Việt mới = Новый русско - Вьетнамский словарь :
|b
Более 50 тысяч слов /
|c
К М Аликанов, И А Мальханова.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 1.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
2007.
300
[ ]
|a
1115 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
700
[1 ]
|a
Мальханова, И А.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000106604
890
[ ]
|a
1
|b
30
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106604
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000106604
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng