TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay các dạng thức kết hợp trong tiếng Nhật

Sổ tay các dạng thức kết hợp trong tiếng Nhật : dùng cho giảng dạy, học tập tiếng Nhật trình độ trung cấp, cao cấp

 Đại học Quốc Gia Hà Nội, 2011
 Hà Nội : 424 p. ; 20 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:25846
DDC 495.63
Tác giả CN Nguyễn, Tô Chung
Nhan đề Sổ tay các dạng thức kết hợp trong tiếng Nhật : dùng cho giảng dạy, học tập tiếng Nhật trình độ trung cấp, cao cấp / Nguyễn Tô Chung, Nghiêm Việt Hương
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Quốc Gia Hà Nội,2011
Mô tả vật lý 424 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Trình độ trung cấp-Sổ tay-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do Học tập
Từ khóa tự do Giảng dạy
Môn học Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN Nghiêm, Việt Hương
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(2): 000067848, 000139308
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000067882
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125846
00220
00435958
005202502061100
008120611s2011 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456394853
035[# #] |a 1083194157
039[ ] |a 20250206110010 |b anhpt |c 20250206105553 |d anhpt |y 20120611092120 |z hangctt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b NGC
100[0 ] |a Nguyễn, Tô Chung
245[1 0] |a Sổ tay các dạng thức kết hợp trong tiếng Nhật : |b dùng cho giảng dạy, học tập tiếng Nhật trình độ trung cấp, cao cấp / |c Nguyễn Tô Chung, Nghiêm Việt Hương
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Quốc Gia Hà Nội, |c 2011
300[ ] |a 424 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Trình độ trung cấp |v Sổ tay |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a Học tập
653[0 ] |a Giảng dạy
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ tiếng Nhật Bản – Thạc sĩ
692[ ] |a Thiết kế chương trình đào tạo
692[ ] |a Từ vựng học tiếng Nhật
693[ ] |a .
700[0 ] |a Nghiêm, Việt Hương
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (2): 000067848, 000139308
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000067882
890[ ] |a 3 |b 186 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000139308 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000139308
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000067882 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000067882
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000067848 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000067848
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện