TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc biên giới hoà bình, ổn định, hữu nghị, hợp tác và phát triển

Biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc biên giới hoà bình, ổn định, hữu nghị, hợp tác và phát triển

 Chính trị Quốc gia - Sự thật, 2011.
 Hà Nội : 325 tr. ; 23 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:25853
DDC 303.48
Tác giả TT Ban Tuyên giáo Trung ương.
Nhan đề Biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc biên giới hoà bình, ổn định, hữu nghị, hợp tác và phát triển / Ban khoa giáo Trung ương.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị Quốc gia - Sự thật,2011.
Mô tả vật lý 325 tr. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Đối ngoại-Quan hệ ngoại giao-Chủ quyền-Biên giới-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đối ngoại.
Từ khóa tự do Chủ quyền.
Từ khóa tự do Biên giới đất liền.
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000067902
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(6): 000067842, 000067893, 000067896, 000067899, 000067911, 000067915
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00125853
0021
00435965
008120611s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374119
035[# #] |a 1083166645
039[ ] |a 20241129132018 |b idtocn |c 20120611150033 |d anhpt |y 20120611150033 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 303.48 |b BIE
090[ ] |a 303.48 |b BIE
110[2 ] |a Ban Tuyên giáo Trung ương.
245[0 0] |a Biên giới trên đất liền Việt Nam - Trung Quốc biên giới hoà bình, ổn định, hữu nghị, hợp tác và phát triển / |c Ban khoa giáo Trung ương.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia - Sự thật, |c 2011.
300[ ] |a 325 tr. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Đối ngoại |x Quan hệ ngoại giao |x Chủ quyền |x Biên giới |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Đối ngoại.
653[0 ] |a Chủ quyền.
653[0 ] |a Biên giới đất liền.
653[0 ] |a Quan hệ ngoại giao.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000067902
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (6): 000067842, 000067893, 000067896, 000067899, 000067911, 000067915
890[ ] |a 7 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067915 14 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000067915
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000067911 12 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000067911
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000067902 9 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#3 000067902
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng
4 000067899 8 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000067899
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000067896 7 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000067896
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000067893 6 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000067893
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7 000067842 5 TK_Tiếng Việt-VN
#7 000067842
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng