TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
标准汉语教程 上册 =

标准汉语教程 上册 = : Standard Chinese Course 3

 北京大学出版社, 1998 ISBN: 7301034083
 北京 : 154p. : ill. ; 27 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:25854
DDC 495.1824
Tác giả CN 黄政澄
Nhan đề 标准汉语教程 : 上册 = Standard Chinese Course 3 / 黄政澄
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 154p. :ill. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000051600, 000051660
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000051577-8, 000051599, 000051649, 000051670
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00125854
0021
00435966
005202205311621
008120611s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301034083
035[ ] |a 1456365827
035[# #] |a 1083193810
039[ ] |a 20241209120743 |b idtocn |c 20220531162132 |d maipt |y 20120611150716 |z ngant
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUA
100[0 ] |a 黄政澄
245[1 0] |a 标准汉语教程 : 上册 = |b Standard Chinese Course 3 / |c 黄政澄
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 154p. : |b ill. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000051600, 000051660
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000051577-8, 000051599, 000051649, 000051670
890[ ] |a 7 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000051660 7 Thanh lọc
#1 000051660
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000051600 6 Thanh lọc
#2 000051600
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000051670 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000051670
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000051577 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000051577
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000051599 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000051599
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000051578 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000051578
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000051649 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000051649
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng