TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng học tiếng Anh =

Từ vựng học tiếng Anh = : English lexocology

 Giáo dục, 2000
 Hà Nội : 143p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:2586
DDC 428.1
Tác giả CN Nguyễn, Mạnh Hùng
Nhan đề Từ vựng học tiếng Anh = English lexocology / Nguyễn Mạnh Hùng ch,b; Lê Quốc Hạnh
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2000
Mô tả vật lý 143p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Tác giả(bs) CN Lê, Quốc Hạnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000018765, 000079000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012586
0021
0042704
005202105241109
008210524s2000 vm eng
0091 0
035[ ] |a 1456399437
035[# #] |a 1083172755
039[ ] |a 20241129090943 |b idtocn |c 20210524110927 |d maipt |y 20100401000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Hùng
245[1 0] |a Từ vựng học tiếng Anh = |b English lexocology / |c Nguyễn Mạnh Hùng ch,b; Lê Quốc Hạnh
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000
300[ ] |a 143p. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
700[0 ] |a Lê, Quốc Hạnh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000018765, 000079000
890[ ] |a 2 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079000 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000079000
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000018765 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000018765
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng