THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
361.951 WAN
公益在行动 =
: Philanthropy in China
王 高利
五洲传播出版社,
2006
ISBN: 7508509285
北京 :
127p. : col. ill. ; 21cm
English
Từ thiện
Công tác xã hội
Hoạt động từ thiện
Tổ chức từ thiện
Y tế
Giáo dục
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
25861
DDC
361.951
Tác giả CN
王 高利
Nhan đề
公益在行动 = Philanthropy in China /
Thông tin xuất bản
北京 : 五洲传播出版社, 2006
Mô tả vật lý
127p. :col. ill. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Từ thiện-
Y tế-
Giáo dục
Từ khóa tự do
Công tác xã hội
Từ khóa tự do
Hoạt động từ thiện
Từ khóa tự do
Tổ chức từ thiện
Từ khóa tự do
Y tế
Từ khóa tự do
Giáo dục
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000060171, 000060175
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
25861
002
1
004
35973
005
202111111643
008
120613s2006 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7508509285
035
[ ]
|a
1273943087
035
[# #]
|a
1083194371
039
[ ]
|a
20241125211304
|b
idtocn
|c
20211111164251
|d
maipt
|y
20120613152739
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
361.951
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王 高利
245
[1 0]
|a
公益在行动 =
|b
Philanthropy in China /
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
127p. :
|b
col. ill. ;
|c
21cm
650
[1 7]
|a
Từ thiện
|x
Y tế
|x
Giáo dục
653
[0 ]
|a
Công tác xã hội
653
[0 ]
|a
Hoạt động từ thiện
653
[0 ]
|a
Tổ chức từ thiện
653
[0 ]
|a
Y tế
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000060171, 000060175
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000060175
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000060175
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000060171
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000060171
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng