| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 26017 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 36134 |
|---|
| 005 | 202004141555 |
|---|
| 008 | 120827s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456396314 |
|---|
| 035 | [# #] |a 857804386 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202104437 |b idtocn |c 20200414155535 |d maipt |y 20120827151318 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b NGT |
|---|
| 100 | [0 ] |a Ngô, Đức Thịnh. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Luật tục Ê Đê : |b Tập quán pháp / |c Ngô Đức Thịnh, Chu Thái Sơn, Nguyễn Hữu Thấu. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 455 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu về luật tục trong xã hội Ê Đê truyền thống và hiện nay: Qui định về các hình phạt, các tội xúc phạm đến người đầu làng, các tội của người trưởng buôn, vi phạm lợi ích cộng đồng, hôn nhân, quan hệ cha mẹ - con cái, tội gian dâm, các trọng tội... |
|---|
| 650 | [1 7] |a Luật tục |x Người Ê Đê |z Tây Nguyên |2 TVĐHHN. |
|---|
| 651 | [ ] |a Tây Nguyên. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luật tục. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Người Ê Đê. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Chu, Thái Sơn. |e sưu tầm, giới thiệu, dịch |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Hữu Thấu |e sưu tầm, giới thiệu, dịch |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000068520 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0 |
|---|