| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 26026 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 36143 |
|---|
| 005 | 202503311326 |
|---|
| 008 | 120828s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456382910 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250331132645 |b namth |c 20241130083832 |d idtocn |y 20120828160800 |z hangctt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 391.7 |b NGH |
|---|
| 090 | [ ] |a 391.7 |b NGH |
|---|
| 245 | [1 0] |a Nghề truyền thống ở một số địa phương / |c Trần Hùng, Lường Song Toàn, Nguyễn Chí Trung, ... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá dân tộc, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 479 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Nghề truyền thống |x Thủ công mĩ nghệ |x Kim hoàn |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghề truyền thống. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thủ công mĩ nghệ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kim hoàn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Chí Trung |e sưu tầm, giới thiệu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lường, Song Toàn |e sưu tầm, giới thiệu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Quốc Văn |e sưu tầm, giới thiệu |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Hùng |e sưu tầm, giới thiệu |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000068557 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0 |
|---|