TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中级汉语课本 = Intermediate Chinese

中级汉语课本 = Intermediate Chinese

 北京师范大学出版社, 1991 ISBN: 9787303010745
 北京 : 5, 3, 484 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:26032
DDC 495.1824
Nhan đề 中级汉语课本 = Intermediate Chinese / 尹润芗, 魏继东, 董明编,...
Nhan đề song song Intermediate Chinese.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京师范大学出版社, 1991
Mô tả vật lý 5, 3, 484 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000052744
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126032
0021
00436149
005202201051500
008120829s1991 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787303010745
035[ ] |a 992296537
035[ ] |a 992296537
035[# #] |a 1083169833
039[ ] |a 20241125215828 |b idtocn |c 20241125215149 |d idtocn |y 20120829145821 |z hangctt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b ZHO
245[1 0] |a 中级汉语课本 = Intermediate Chinese / |c 尹润芗, 魏继东, 董明编,...
246[ ] |a Intermediate Chinese.
260[ ] |a 北京 : |b 北京师范大学出版社, |c 1991
300[ ] |a 5, 3, 484 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000052744
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000052744 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000052744
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment