THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 ZHO
中级汉语课本 = Intermediate Chinese
北京师范大学出版社,
1991
ISBN: 9787303010745
北京 :
5, 3, 484 p. ; 21 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Giáo trình
Textbooks for foreign speakers
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26032
DDC
495.1824
Nhan đề
中级汉语课本 = Intermediate Chinese / 尹润芗, 魏继东, 董明编,...
Nhan đề song song
Intermediate Chinese.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京师范大学出版社, 1991
Mô tả vật lý
5, 3, 484 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000052744
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26032
002
1
004
36149
005
202201051500
008
120829s1991 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787303010745
035
[ ]
|a
992296537
035
[ ]
|a
992296537
035
[# #]
|a
1083169833
039
[ ]
|a
20241125215828
|b
idtocn
|c
20241125215149
|d
idtocn
|y
20120829145821
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
ZHO
245
[1 0]
|a
中级汉语课本 = Intermediate Chinese /
|c
尹润芗, 魏继东, 董明编,...
246
[ ]
|a
Intermediate Chinese.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京师范大学出版社,
|c
1991
300
[ ]
|a
5, 3, 484 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|v
Giáo trình
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000052744
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000052744
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000052744
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
LegoWeb Comment