TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng

Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng

 Văn hoá thông tin, 2012.
 Hà Nội : 837 tr.; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26086
DDC 331.7
Tác giả CN Võ, Văn Hoè.
Nhan đề Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng / Võ Văn Hoè, Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2012.
Mô tả vật lý 837 tr.;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá dân gian-Nghề thủ công-Quảng Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá dân gian.
Từ khóa tự do Nghề thủ công.
Tên vùng địa lý Quảng Nam.
Tác giả(bs) CN Bùi, Văn Tiếng.
Tác giả(bs) CN Hoàng, Hương Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000068002
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126086
0021
00436203
005202310121023
008120914s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382462
035[# #] |a 844775409
039[ ] |a 20241201143641 |b idtocn |c 20231012102354 |d maipt |y 20120914160704 |z admin
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 331.7 |b VOH
100[0 ] |a Võ, Văn Hoè.
245[1 0] |a Nghề và làng nghề truyền thống đất Quảng / |c Võ Văn Hoè, Hoàng Hương Việt, Bùi Văn Tiếng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2012.
300[ ] |a 837 tr.; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
650[1 7] |a Văn hoá dân gian |x Nghề thủ công |z Quảng Nam |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Quảng Nam.
653[0 ] |a Văn hoá dân gian.
653[0 ] |a Nghề thủ công.
700[0 ] |a Bùi, Văn Tiếng.
700[0 ] |a Hoàng, Hương Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000068002
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068002 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000068002
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng