TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Fréquence jeunes

Fréquence jeunes

 Hachette, 1995. ISBN: 9782011549808
 Vanves : 63 p. ; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26090
DDC 448.24
Tác giả CN Capelle, Guy.
Nhan đề Fréquence jeunes / Guy Capelle ; Noëlle Gidon.
Thông tin xuất bản Vanves :Hachette,1995.
Mô tả vật lý 63 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ pháp-Giáo trình.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếp pháp.
Tác giả(bs) CN Gidon, Noëlle.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000068343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126090
0021
00436207
008120917s1995 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011549808
035[ ] |a 1456404018
039[ ] |a 20241201180355 |b idtocn |c 20120917103904 |d anhpt |y 20120917103904 |z admin
041[ ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b CAP
090[ ] |a 448.24 |b CAP
100[1 ] |a Capelle, Guy.
245[1 0] |a Fréquence jeunes / |c Guy Capelle ; Noëlle Gidon.
260[ ] |a Vanves : |b Hachette, |c 1995.
300[ ] |a 63 p. ; |c 30 cm.
650[ ] |a Ngôn ngữ pháp |v Giáo trình.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếp pháp.
700[1 ] |a Gidon, Noëlle.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000068343
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068343 1 K. NN Pháp
#1 000068343
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng