TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Lượn Tày Lượn Tày Lạng Sơn; Lượn Slương

Lượn Tày Lượn Tày Lạng Sơn; Lượn Slương

 Nxb. Văn hoá dân tộc, 2012.
 Hà Nội : 546 tr.; 21 cm. Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26120
DDC 781.62597
Nhan đề Lượn Tày : Lượn Tày Lạng Sơn; Lượn Slương
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Văn hoá dân tộc,2012.
Mô tả vật lý 546 tr.;21 cm.
Tùng thư Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Âm nhạc dân gian-Hát lượn-Dân tộc Tày-Lạng Sơn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Âm nhạc dân gian.
Từ khóa tự do Hát lượn.
Từ khóa tự do Dân tộc Tày.
Tên vùng địa lý Lạng Sơn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000068958
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126120
0021
00436237
005202004161629
008120919s2012 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413644
035[# #] |a 870531487
039[ ] |a 20241129134435 |b idtocn |c 20200416162951 |d anhpt |y 20120919152613 |z hangctt
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 781.62597 |b LUO
245[0 0] |a Lượn Tày : Lượn Tày Lạng Sơn; Lượn Slương
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Văn hoá dân tộc, |c 2012.
300[ ] |a 546 tr.; |c 21 cm.
490[ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam.
650[1 7] |a Âm nhạc dân gian |x Hát lượn |x Dân tộc Tày |z Lạng Sơn |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Lạng Sơn.
653[0 ] |a Âm nhạc dân gian.
653[0 ] |a Hát lượn.
653[0 ] |a Dân tộc Tày.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000068958
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000068958 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000068958
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng