THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.1 NGT
Giáo trình nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối
: Dành cho các truờng đại học
Nguyễn, Văn Tiến.
Nxb.Thống Kê,
2008.
Đã được bổ sung và cập nhật.
Hà Nội :
507 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Banking and finance
Financial economics
Tài chính ngân hàng
Ngân hàng
Kinh doanh.
Tài chính ngân hàng.
Banking and finance.
Financial economics.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26134
DDC
332.1
Tác giả CN
Nguyễn, Văn Tiến.
Nhan đề
Giáo trình nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối : Dành cho các truờng đại học / Nguyễn Văn Tiến.
Lần xuất bản
Đã được bổ sung và cập nhật.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb.Thống Kê,2008.
Mô tả vật lý
507 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Banking and finance-
Forex trading.
Thuật ngữ chủ đề
Financial economics-
Banks
Thuật ngữ chủ đề
Tài chính ngân hàng-
Kinh doanh-
Ngoại hối-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngân hàng
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Tài chính ngân hàng.
Từ khóa tự do
Banking and finance.
Từ khóa tự do
Financial economics.
Từ khóa tự do
Forex trading.
Từ khóa tự do
Ngoại hối.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000056338
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26134
002
1
004
36251
008
120921s2008 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456380468
035
[# #]
|a
1083192726
039
[ ]
|a
20241129132958
|b
idtocn
|c
20120921100628
|d
anhpt
|y
20120921100628
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
332.1
|b
NGT
090
[ ]
|a
332.1
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Tiến.
245
[1 0]
|a
Giáo trình nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối :
|b
Dành cho các truờng đại học /
|c
Nguyễn Văn Tiến.
250
[ ]
|a
Đã được bổ sung và cập nhật.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb.Thống Kê,
|c
2008.
300
[ ]
|a
507 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Banking and finance
|x
Forex trading.
650
[1 0]
|a
Financial economics
|x
Banks
650
[1 7]
|a
Tài chính ngân hàng
|x
Kinh doanh
|x
Ngoại hối
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngân hàng
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Tài chính ngân hàng.
653
[0 ]
|a
Banking and finance.
653
[0 ]
|a
Financial economics.
653
[0 ]
|a
Forex trading.
653
[0 ]
|a
Ngoại hối.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000056338
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056338
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000056338
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng