| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2618 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 2737 |
|---|
| 005 | 201809241531 |
|---|
| 008 | 100510s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456377126 |
|---|
| 035 | [# #] |a 45368191 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129151229 |b idtocn |c 20180924153154 |d thachvv |y 20100510000000 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 909 |b MOT |
|---|
| 090 | [ ] |a 909 |b MOT |
|---|
| 100 | [0 ] |a Trần, Mạnh Thường. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Một thế kỷ văn minh nhân loại / |c Trần Mạnh Thường,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 1999. |
|---|
| 300 | [ ] |a 837 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu lịch sử nhân loại thế kỷ XX, tổng quát khách quan về những mặt chủ yếu của tiến trình thế giới trên các lĩnh vực: lịch sử, văn học nghệ thuật, khoa học kỹ thuật, thể thao. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Lịch sử thế giới |y Thế kỉ 20 |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử thế giới. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khoa học kỹ thuật. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn minh nhân loại. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thể thao. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Danh nhân văn hoá. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Bùi, Xuân Mỹ. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Phạm, Minh Thảo. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000043971 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0 |
|---|