THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
302.2 INT
Introduction to communication
Kroneck, Daryl.
Words of Wisdom,
2011
ISBN: 9781934920558
LLC :
229 p.; 30 cm.
English
Communication.
Giao tiếp xã hội
Communication
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(7)
Mô tả biểu ghi
ID:
26195
DDC
302.2
Nhan đề
Introduction to communication / Dale Manciti, June McEldowney, Daryl Kroneck, ...et al.
Thông tin xuất bản
LLC :Words of Wisdom,2011
Mô tả vật lý
229 p.;30 cm.
Phụ chú
Including Appendixs.
Thuật ngữ chủ đề
Communication.
Thuật ngữ chủ đề
Giao tiếp xã hội-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giao tiếp xã hội
Từ khóa tự do
Communication
Tác giả(bs) CN
Kroneck, Daryl.
Tác giả(bs) CN
Manciti, Dale.
Tác giả(bs) CN
McEldowney, June.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(7): 000068062, 000069419-23, 000069548
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26195
002
1
004
36312
005
202011250834
008
121005s2011 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9781934920558
035
[ ]
|a
945624065
035
[# #]
|a
945624065
039
[ ]
|a
20241208234452
|b
idtocn
|c
20201125083445
|d
anhpt
|y
20121005083051
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
302.2
|b
INT
090
[ ]
|a
302.2
|b
INT
245
[1 0]
|a
Introduction to communication /
|c
Dale Manciti, June McEldowney, Daryl Kroneck, ...et al.
260
[ ]
|a
LLC :
|b
Words of Wisdom,
|c
2011
300
[ ]
|a
229 p.;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Including Appendixs.
650
[0 0]
|a
Communication.
650
[0 7]
|a
Giao tiếp xã hội
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp xã hội
653
[0 ]
|a
Communication
700
[1 ]
|a
Kroneck, Daryl.
700
[1 ]
|a
Manciti, Dale.
700
[1 ]
|a
McEldowney, June.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(7): 000068062, 000069419-23, 000069548
890
[ ]
|a
7
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069548
7
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000069548
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000069423
6
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000069423
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000069422
5
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000069422
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000069421
4
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000069421
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000069420
3
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000069420
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6
000069419
2
TK_Tiếng Anh-AN
#6
000069419
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
7
000068062
1
TK_Tiếng Anh-AN
#7
000068062
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng