TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Economics

Economics

 McGraw-Hill, 2008 ISBN: 9780073511276
 8th ed. Boston, Mass. : xxiii, 833 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:26213
DDC 330
Tác giả CN Slavin, Stephen L.
Nhan đề Economics / Stephen L Slavin.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Boston, Mass. :McGraw-Hill,2008
Mô tả vật lý xxiii, 833 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Economics.
Thuật ngữ chủ đề Economie.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Economics
Từ khóa tự do Nền kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000068067, 000069564, 000069566, 000069570
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126213
0021
00436330
005202012181548
008121011s2008 mau eng
0091 0
020[ ] |a 9780073511276
035[ ] |a 64596041
035[# #] |a 64596041
039[ ] |a 20241125221338 |b idtocn |c 20201218154852 |d anhpt |y 20121011101258 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 330 |b SLA |2 22
090[ ] |a 330 |b SLA
100[1 ] |a Slavin, Stephen L.
245[1 0] |a Economics / |c Stephen L Slavin.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Boston, Mass. : |b McGraw-Hill, |c 2008
300[ ] |a xxiii, 833 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Economics.
650[0 0] |a Economie.
650[0 7] |a Kinh tế |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Economics
653[0 ] |a Nền kinh tế
653[0 ] |a Kinh tế
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000068067, 000069564, 000069566, 000069570
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069570 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000069570
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069566 4 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069566
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000069564 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000069564
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000068067 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000068067
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng