THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330 SLA
Economics
Slavin, Stephen L.
McGraw-Hill,
2008
ISBN: 9780073511276
8th ed.
Boston, Mass. :
xxiii, 833 p. : ill. ; 28 cm.
English
Economics.
Economie.
Kinh tế
Economics
Nền kinh tế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
26213
DDC
330
Tác giả CN
Slavin, Stephen L.
Nhan đề
Economics / Stephen L Slavin.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. :McGraw-Hill,2008
Mô tả vật lý
xxiii, 833 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economics.
Thuật ngữ chủ đề
Economie.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Economics
Từ khóa tự do
Nền kinh tế
Từ khóa tự do
Kinh tế
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000068067, 000069564, 000069566, 000069570
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26213
002
1
004
36330
005
202012181548
008
121011s2008 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780073511276
035
[ ]
|a
64596041
035
[# #]
|a
64596041
039
[ ]
|a
20241125221338
|b
idtocn
|c
20201218154852
|d
anhpt
|y
20121011101258
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
330
|b
SLA
|2
22
090
[ ]
|a
330
|b
SLA
100
[1 ]
|a
Slavin, Stephen L.
245
[1 0]
|a
Economics /
|c
Stephen L Slavin.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. :
|b
McGraw-Hill,
|c
2008
300
[ ]
|a
xxiii, 833 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Economics.
650
[0 0]
|a
Economie.
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Economics
653
[0 ]
|a
Nền kinh tế
653
[0 ]
|a
Kinh tế
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000068067, 000069564, 000069566, 000069570
890
[ ]
|a
4
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069570
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000069570
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000069566
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000069566
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000069564
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000069564
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000068067
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000068067
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng