TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Economics today

Economics today : The micro view

 Addison-Wesley, 2000 ISBN: 0321078179
 2001-2002 ed. Boston, Mass. : 833 p. + 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:26301
Economics in action.
LCC HB172.5
DDC 339
Tác giả CN Miller, Roger LeRoy.
Nhan đề Economics today : The micro view / Roger LeRoy Miller.
Lần xuất bản 2001-2002 ed.
Thông tin xuất bản Boston, Mass. :Addison-Wesley,2000
Mô tả vật lý 833 p. + 1 v. (various pagings) :col. ill. ;28 cm.
Tùng thư(bỏ) The Addison-Wesley series in economics
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Macroeconomics
Thuật ngữ chủ đề Economics
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế vĩ mô-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Kinh tế vĩ mô-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Macroeconomics
Từ khóa tự do Economics
Từ khóa tự do Kinh tế học
Từ khóa tự do Microeconomics
Từ khóa tự do Kinh tế vĩ mô
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004905, 000069705-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126301
0021
00436423
005202406111035
008121018s2000 mau eng
0091 0
010[ ] |a 00038120
020[ ] |a 0321078179
020[ ] |a 0321078187
035[ ] |a 1456368464
035[# #] |a 1083172321
039[ ] |a 20241208223837 |b idtocn |c 20240611103511 |d tult |y 20121018161502 |z svtt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a pcc
044[ ] |a mau
050[0 0] |a HB172.5 |b .M54 2001
082[0 4] |a 339 |2 21 |b MIL
100[1 ] |a Miller, Roger LeRoy.
245[1 0] |a Economics today : |b The micro view / |c Roger LeRoy Miller.
250[ ] |a 2001-2002 ed.
260[ ] |a Boston, Mass. : |b Addison-Wesley, |c 2000
300[ ] |a 833 p. + 1 v. (various pagings) : |b col. ill. ; |c 28 cm. |e 1 computer optical disc (4 3/4 in.).
440[ 4] |a The Addison-Wesley series in economics
500[ ] |a Includes index.
538[ ] |a System requirements for accompanying computer disc: Microsoft Windows 95, 486/33 MHz processor, monitor with 800x600 resolution and 256-color display, 8MB RAM, 12 MB of hard disk space, 2x CD-ROM drive.
650[0 0] |a Macroeconomics
650[0 0] |a Economics
650[0 7] |a Kinh tế vĩ mô |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Kinh tế |x Kinh tế vĩ mô |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Macroeconomics
653[0 ] |a Economics
653[0 ] |a Kinh tế học
653[0 ] |a Microeconomics
653[0 ] |a Kinh tế vĩ mô
740[0 2] |a Economics in action.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000004905, 000069705-6
890[ ] |a 3 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004905 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004905
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069705 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069705
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000069706 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000069706
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng