THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.03 SHO
The Wall street dictionary
: the most up to date and authoritative dictionary of financial terms; more than 5000 entries
Shook, R.J.
New York Institute of Finance,
1990
New York :
470 p. ; 30 cm.
English
Finance
Đầu tư
Từ điển chuyên ngành
Từ điển kế toán
Từ điển tài chính
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2640
DDC
332.03
Tác giả CN
Shook, R.J.
Nhan đề
The Wall street dictionary : the most up to date and authoritative dictionary of financial terms; more than 5000 entries / R.J.Shook, Robert L. Shook.
Thông tin xuất bản
New York :New York Institute of Finance,1990
Mô tả vật lý
470 p. ;30 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Finance-
Investment-
Dictionary.
Thuật ngữ chủ đề
Đầu tư-
Từ điển chuyên ngành-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đầu tư
Từ khóa tự do
Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do
Từ điển kế toán
Từ khóa tự do
Từ điển tài chính
Tên vùng địa lý
Wall street
Tác giả(bs) CN
Shook, Robert L.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000038030
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2640
002
1
004
2760
005
202012241112
008
080526s1990 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367990
035
[ ]
|a
1456367990
035
[# #]
|a
1083168796
039
[ ]
|a
20241209091928
|b
idtocn
|c
20241209004137
|d
idtocn
|y
20080526000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
332.03
|b
SHO
100
[1 ]
|a
Shook, R.J.
245
[1 4]
|a
The Wall street dictionary :
|b
the most up to date and authoritative dictionary of financial terms; more than 5000 entries /
|c
R.J.Shook, Robert L. Shook.
260
[ ]
|a
New York :
|b
New York Institute of Finance,
|c
1990
300
[ ]
|a
470 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 0]
|a
Finance
|x
Investment
|v
Dictionary.
650
[1 7]
|a
Đầu tư
|v
Từ điển chuyên ngành
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Wall street
653
[0 ]
|a
Đầu tư
653
[0 ]
|a
Từ điển chuyên ngành
653
[0 ]
|a
Từ điển kế toán
653
[0 ]
|a
Từ điển tài chính
700
[1 ]
|a
Shook, Robert L.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000038030
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038030
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000038030
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng