THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.1 BRO
1100 words you need to know
Bromberg, Murray.
Educational series,
1987.
ISBN: 0812016203
Third edition.
New York :
330 p. ; 30 cm.
English
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Từ vựng.
Vocabulary.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
2641
DDC
428.1
Tác giả CN
Bromberg, Murray.
Nhan đề
1100 words you need to know / Murray Bromberg, Melvin Gordon.
Lần xuất bản
Third edition.
Thông tin xuất bản
New York :Educational series,1987.
Mô tả vật lý
330 p. ;30 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Vocabulary.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2641
002
1
004
2761
005
201902180806
008
080530s1987 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0812016203
035
[ ]
|a
1456362192
035
[# #]
|a
1083166918
039
[ ]
|a
20241125193213
|b
idtocn
|c
20190218080625
|d
huett
|y
20080530000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.1
|b
BRO
100
[1 ]
|a
Bromberg, Murray.
245
[1 0]
|a
1100 words you need to know /
|c
Murray Bromberg, Melvin Gordon.
250
[ ]
|a
Third edition.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Educational series,
|c
1987.
300
[ ]
|a
330 p. ;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Vocabulary.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0