THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.0076 ACC
ACCA F7 - Financial reporting(Int)
: Study Text.
GTG Ltd.,
2010
UK :
(various pagings); 29 cm.
English
Accounting
Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain)
Kế toán
Báo cáo tài chính
Examinations
Chứng chỉ ACCA
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
26414
DDC
657.0076
Nhan đề
ACCA F7 - Financial reporting(Int) : Study Text. / Get through guide Ltd.
Thông tin xuất bản
UK :GTG Ltd.,2010
Mô tả vật lý
(various pagings);29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain)-
Examinations-
Study guides.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Examinations.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Bài tập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Báo cáo tài chính
Từ khóa tự do
Accounting
Từ khóa tự do
Examinations
Từ khóa tự do
Chứng chỉ ACCA
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000069446, 000069455
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26414
002
1
004
36537
005
202104131525
008
121101s2010 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456361929
035
[# #]
|a
1083170786
039
[ ]
|a
20241208223037
|b
idtocn
|c
20210413152554
|d
anhpt
|y
20121101093500
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
657.0076
|2
22
|b
ACC
245
[0 0]
|a
ACCA F7 - Financial reporting(Int) :
|b
Study Text. /
|c
Get through guide Ltd.
260
[ ]
|a
UK :
|b
GTG Ltd.,
|c
2010
300
[ ]
|a
(various pagings);
|c
29 cm.
650
[0 0]
|a
Accounting
650
[0 0]
|a
Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain)
|x
Examinations
|v
Study guides.
650
[1 0]
|a
Accounting
|x
Examinations.
650
[1 7]
|a
Kế toán
|x
Bài tập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Báo cáo tài chính
653
[0 ]
|a
Accounting
653
[0 ]
|a
Examinations
653
[0 ]
|a
Chứng chỉ ACCA
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000069446, 000069455
890
[ ]
|a
2
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000069455
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000069455
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000069446
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000069446
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng