TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ACCA F7 - Financial reporting(Int)

ACCA F7 - Financial reporting(Int) : Study Text.

 GTG Ltd., 2010
 UK : (various pagings); 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:26414
DDC 657.0076
Nhan đề ACCA F7 - Financial reporting(Int) : Study Text. / Get through guide Ltd.
Thông tin xuất bản UK :GTG Ltd.,2010
Mô tả vật lý (various pagings);29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain)-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Examinations.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Báo cáo tài chính
Từ khóa tự do Accounting
Từ khóa tự do Examinations
Từ khóa tự do Chứng chỉ ACCA
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000069446, 000069455
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126414
0021
00436537
005202104131525
008121101s2010 enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456361929
035[# #] |a 1083170786
039[ ] |a 20241208223037 |b idtocn |c 20210413152554 |d anhpt |y 20121101093500 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 657.0076 |2 22 |b ACC
245[0 0] |a ACCA F7 - Financial reporting(Int) : |b Study Text. / |c Get through guide Ltd.
260[ ] |a UK : |b GTG Ltd., |c 2010
300[ ] |a (various pagings); |c 29 cm.
650[0 0] |a Accounting
650[0 0] |a Association of Chartered Certified Accountants (Great Britain) |x Examinations |v Study guides.
650[1 0] |a Accounting |x Examinations.
650[1 7] |a Kế toán |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Báo cáo tài chính
653[0 ] |a Accounting
653[0 ] |a Examinations
653[0 ] |a Chứng chỉ ACCA
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000069446, 000069455
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000069455 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000069455
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000069446 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000069446
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng