TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chiến lược kiến trúc doanh nghiệp

Chiến lược kiến trúc doanh nghiệp

 Đại học Kinh tế Quốc dân, 2010.
 Hà Nội : 298 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26458
DDC 658.4038
Tác giả CN Ross, Jeanne W.
Nhan đề Chiến lược kiến trúc doanh nghiệp / Jeanne W. Ross, Peter Weill, David C. Robertson; Phạm Tâm dịch.
Nhan đề khác Enterprise architecture as strategy :creating a foundation for business execution.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Kinh tế Quốc dân,2010.
Mô tả vật lý 298 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Quản lý công nghiệp-Tự động hoá.
Thuật ngữ chủ đề Công nghệ thông tin-Quản lí-Lập kế hoạch chiến lược-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin.
Từ khóa tự do Lập kế hoạch chiến lược.
Tác giả(bs) CN Robertson, David.
Tác giả(bs) CN Weill, Peter.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000070156-8, 000081856, 000081911
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126458
0021
00436581
008121102s2010 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404745
035[# #] |a 1083166710
039[ ] |a 20241202171749 |b idtocn |c 20121102160146 |d anhpt |y 20121102160146 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.4038 |2 22 |b ROS
090[ ] |a 658.4038 |b ROS
100[1 ] |a Ross, Jeanne W.
245[1 0] |a Chiến lược kiến trúc doanh nghiệp / |c Jeanne W. Ross, Peter Weill, David C. Robertson; Phạm Tâm dịch.
246[3 3] |a Enterprise architecture as strategy : |b creating a foundation for business execution.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Kinh tế Quốc dân, |c 2010.
300[ ] |a 298 tr. ; |c 21 cm.
504[ ] |a Bao gồm Danh mục thuật ngữ.
650[ 4] |a Quản lý công nghiệp |x Tự động hoá.
650[1 7] |a Công nghệ thông tin |x Quản lí |x Lập kế hoạch chiến lược |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công nghệ thông tin.
653[0 ] |a Lập kế hoạch chiến lược.
700[1 ] |a Robertson, David.
700[1 ] |a Weill, Peter.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000070156-8, 000081856, 000081911
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081911 5 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000081911
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000081856 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000081856
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000070158 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000070158
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000070157 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000070157
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000070156 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000070156
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng