| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 26464 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 36587 |
|---|
| 008 | 121102s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 951346268 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083195423 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202110246 |b idtocn |c 20121102164408 |d anhpt |y 20121102164408 |z svtt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.4063 |2 21 |b CHR |
|---|
| 090 | [ ] |a 658.4063 |b CHR |
|---|
| 100 | [1 ] |a Christensen, Clayton M. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Giải pháp cho đổi mới và sáng tạo / |c Clayton M. Christensen, Michael E. Raynor; Hoàng Bích Ngọc dịch. |
|---|
| 246 | [3 3] |a The innovator’s solution : |b creating and sustaining successful growth. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Kinh tế Quốc dân, |c 2012. |
|---|
| 300 | [ ] |a 482 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Đổi mới & Sáng tạo |
|---|
| 650 | [1 7] |a Quản trị kinh doanh |x Chiến lược kinh doanh |x Khách hàng |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [ ] |a Quản lý công nghiệp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Công nghệ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dịch vụ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Chiến lược kinh doanh. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Khách hàng. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản trị kinh doanh. |
|---|
| 700 | [1 ] |a Raynor, Michael E. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000070128, 000070130, 000070132, 000081830, 000081847 |
|---|
| 890 | [ ] |a 5 |b 6 |c 0 |d 0 |
|---|