TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국생활사박물관 =.

한국생활사박물관 =. : (The)museum of everyday life .

 사계절, 2000-<2003 >. ISBN: 8971966807 (set)
 서울시 : v. <1-8 > : ill. (some col.), maps (some col.) ; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:2663
DDC 951.90074
Tác giả TT 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Nhan đề 한국생활사박물관 =. (The)museum of everyday life . / vol 3 / : 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Thông tin xuất bản 서울시 :사계절,2000-<2003 >.
Mô tả vật lý v. <1-8 > :ill. (some col.), maps (some col.) ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Stone age-Prehistoric peoples-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc-Người tiền sử-Thời kỳ đồ đá-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Thời kỳ đồ đá.
Từ khóa tự do Người tiền sử.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039159
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012663
0021
0042784
008090318s2000 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8971966807 (set)
020[ ] |a 8971966831
035[ ] |a 1456415553
039[ ] |a 20241202133431 |b idtocn |c 20090318000000 |d maipt |y 20090318000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 951.90074 |b MUS
090[ ] |a 951.90074 |b MUS
110[2 ] |a 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
245[0 0] |a 한국생활사박물관 =. |n vol 3 / : |b (The)museum of everyday life . / |c 한국생활사박물관편찬위원회 [편].
260[ ] |a 서울시 : |b 사계절, |c 2000-<2003 >.
300[ ] |a v. <1-8 > : |b ill. (some col.), maps (some col.) ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Stone age |x Prehistoric peoples |z Korea.
650[1 7] |a Lịch sử Hàn Quốc |x Người tiền sử |y Thời kỳ đồ đá |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc.
653[0 ] |a Thời kỳ đồ đá.
653[0 ] |a Người tiền sử.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039159
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039159 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039159
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng