TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thôi miên và ám thị

Thôi miên và ám thị

 Nxb. Thế giới, 2002.
 In lần 2. Hà Nội : 129 tr. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26655
DDC 154.7
Tác giả CN Chertok, Léon.
Nhan đề Thôi miên và ám thị / Léon Chertok; Phạm Nguyên Phẩm dịch.
Lần xuất bản In lần 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thế giới,2002.
Mô tả vật lý 129 tr.
Thuật ngữ chủ đề Chữa bệnh-Ám thị-Thôi miên-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ám thị.
Từ khóa tự do Thôi miên.
Từ khóa tự do Chữa bệnh.
Tác giả(bs) CN Phạm, Nguyên Phẩm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000070775
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115389
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000053540
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126655
0021
00436780
005202004181525
008121114s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456405005
035[# #] |a 1083166936
039[ ] |a 20241202112513 |b idtocn |c 20200418152524 |d tult |y 20121114145419 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 154.7 |2 14 |b CHE
100[1 ] |a Chertok, Léon.
245[1 0] |a Thôi miên và ám thị / |c Léon Chertok; Phạm Nguyên Phẩm dịch.
250[ ] |a In lần 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2002.
300[ ] |a 129 tr.
650[1 7] |a Chữa bệnh |x Ám thị |x Thôi miên |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ám thị.
653[0 ] |a Thôi miên.
653[0 ] |a Chữa bệnh.
700[0 ] |a Phạm, Nguyên Phẩm |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000070775
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115389
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000053540
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115389 5 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115389
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000070775 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000070775
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000053540 1 K. NN Pháp
#3 000053540
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng