TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Le nouvel espaces

Le nouvel espaces

 Hachette, 1995. ISBN: 9782011550224
 Paris : 159 p. : ill. ; 23 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26670
DDC 448.34
Tác giả CN Capelle, Guy.
Nhan đề Le nouvel espaces / Guy Capelle; Noëlle Gidon; Sylvie Pons.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1995.
Mô tả vật lý 159 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Conversation and phrase books.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Cụm từ-Người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Cụm từ.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Conversation and phrase books.
Từ khóa tự do French language.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Pons, Sylvie.
Tác giả(bs) CN Gidon, Noëlle.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000119664
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126670
0021
00436795
005202102041634
008121115s1995 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011550224
035[ ] |a 1456396251
039[ ] |a 20241129095058 |b idtocn |c 20210204163411 |d huongnt |y 20121115101920 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.34 |b CAP
090[ ] |a 448.34 |b CAP
100[1 ] |a Capelle, Guy.
245[1 3] |a Le nouvel espaces / |c Guy Capelle; Noëlle Gidon; Sylvie Pons.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1995.
300[ ] |a 159 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[ 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Conversation and phrase books.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Cụm từ |x Người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Cụm từ.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Conversation and phrase books.
653[0 ] |a French language.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Pratique de la langue
700[1 ] |a Pons, Sylvie.
700[1 ] |a Gidon, Noëlle.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000119664
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119664 2 K. NN Pháp
#1 000119664
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng