TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Envers et contre tous

Envers et contre tous

 Québec Amérique, 2004. ISBN: 2764403755
 Montréal : 202 p. ; 18 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26675
DDC 843
Tác giả CN Boulet, Tania.
Nhan đề Envers et contre tous / Tania Boulet.
Thông tin xuất bản Montréal :Québec Amérique,2004.
Mô tả vật lý 202 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) Titan jeunesse
Phụ chú Premier roman de la Série Clare. Cf. P. [4].
Thuật ngữ chủ đề French fiction.
Thuật ngữ chủ đề Détermination (Trait de personnalité)-Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
Thuật ngữ chủ đề Adaptation (Psychologie)-Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
Thuật ngữ chủ đề Écoles secondaires-Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Pháp-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do French fiction.
Từ khóa tự do Écoles secondaires.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do Văn học Pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000054440
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000075960
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126675
0021
00436800
005202205241601
008220524s2004 quc fre
0091 0
020[ ] |a 2764403755
035[ ] |a 1456412499
035[# #] |a 426051849
039[ ] |a 20241201181057 |b idtocn |c 20220524160104 |d huongnt |y 20121115104155 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a quc
082[0 4] |a 843 |2 22 |b BOU
090[ ] |a 843 |b BOU
100[1 ] |a Boulet, Tania.
245[1 0] |a Envers et contre tous / |c Tania Boulet.
260[ ] |a Montréal : |b Québec Amérique, |c 2004.
300[ ] |a 202 p. ; |c 18 cm.
440[ 0] |a Titan jeunesse
500[ ] |a Premier roman de la Série Clare. Cf. P. [4].
600[1 0] |a Boulet, Tania.
650[0 0] |a French fiction.
650[0 0] |a Détermination (Trait de personnalité) |v Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
650[1 0] |a Adaptation (Psychologie) |v Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
650[1 0] |a Écoles secondaires |v Romans, nouvelles, etc. pour la jeunesse.
650[1 7] |a Văn học Pháp |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a French fiction.
653[0 ] |a Écoles secondaires.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
653[0 ] |a Văn học Pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000054440
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000075960
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075960 2 K. NN Pháp
#1 000075960
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000054440 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000054440
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng