THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.112 JUL
Bàn về chữ Thế Thiên hướng của muôn vật
Jullien, François,
Nxb. Đà Nẵng,
2004.
Đà Nẵng :
514 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Efficiëntie.
SHI (Le mot chinois)
Lịch sử
Philosophy.
History.
China.
Lịch sử.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
26709
DDC
181.112
Tác giả CN
Jullien, François,
Nhan đề
Bàn về chữ Thế : Thiên hướng của muôn vật / François Jullien ; Lê Đức Quang dịch.
Nhan đề khác
Chữ "Thế" của ngườỉ Trung Hoa qua lăng kính tư duy Phương Tây.
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,2004.
Mô tả vật lý
514 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Efficiëntie.
Thuật ngữ chủ đề
SHI (Le mot chinois)
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Trung Quốc-
Triết học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Philosophy.
Từ khóa tự do
History.
Từ khóa tự do
China.
Từ khóa tự do
Efficiëntie.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
China-
History-
Philosophy.
Tác giả(bs) CN
Lê, Đức Quang.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000053609
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26709
002
1
004
36834
005
202007061556
008
121116s2004 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407811
035
[# #]
|a
1083197296
039
[ ]
|a
20241129130820
|b
idtocn
|c
20200706155635
|d
anhpt
|y
20121116113816
|z
ngant
041
[1 ]
|a
vie
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
181.112
|2
22
|b
JUL
100
[1 ]
|a
Jullien, François,
|d
1951-
245
[1 0]
|a
Bàn về chữ Thế : Thiên hướng của muôn vật /
|c
François Jullien ; Lê Đức Quang dịch.
246
[1 2]
|a
Chữ "Thế" của ngườỉ Trung Hoa qua lăng kính tư duy Phương Tây.
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Nxb. Đà Nẵng,
|c
2004.
300
[ ]
|a
514 tr. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Efficiëntie.
650
[0 0]
|a
SHI (Le mot chinois)
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|z
Trung Quốc
|x
Triết học
|2
TVĐHHN.
651
[ 0]
|a
China
|x
History
|x
Philosophy.
653
[0 ]
|a
Philosophy.
653
[0 ]
|a
History.
653
[0 ]
|a
China.
653
[0 ]
|a
Efficiëntie.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
700
[0 ]
|a
Lê, Đức Quang.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000053609
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000053609
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000053609
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng