TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bàn về chữ Thế Thiên hướng của muôn vật

Bàn về chữ Thế Thiên hướng của muôn vật

 Nxb. Đà Nẵng, 2004.
 Đà Nẵng : 514 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:26709
DDC 181.112
Tác giả CN Jullien, François,
Nhan đề Bàn về chữ Thế : Thiên hướng của muôn vật / François Jullien ; Lê Đức Quang dịch.
Nhan đề khác Chữ "Thế" của ngườỉ Trung Hoa qua lăng kính tư duy Phương Tây.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà Nẵng,2004.
Mô tả vật lý 514 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Efficiëntie.
Thuật ngữ chủ đề SHI (Le mot chinois)
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trung Quốc-Triết học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Philosophy.
Từ khóa tự do History.
Từ khóa tự do China.
Từ khóa tự do Efficiëntie.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Tên vùng địa lý China-History-Philosophy.
Tác giả(bs) CN Lê, Đức Quang.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000053609
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126709
0021
00436834
005202007061556
008121116s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407811
035[# #] |a 1083197296
039[ ] |a 20241129130820 |b idtocn |c 20200706155635 |d anhpt |y 20121116113816 |z ngant
041[1 ] |a vie |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 181.112 |2 22 |b JUL
100[1 ] |a Jullien, François, |d 1951-
245[1 0] |a Bàn về chữ Thế : Thiên hướng của muôn vật / |c François Jullien ; Lê Đức Quang dịch.
246[1 2] |a Chữ "Thế" của ngườỉ Trung Hoa qua lăng kính tư duy Phương Tây.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà Nẵng, |c 2004.
300[ ] |a 514 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Efficiëntie.
650[0 0] |a SHI (Le mot chinois)
650[1 7] |a Lịch sử |z Trung Quốc |x Triết học |2 TVĐHHN.
651[ 0] |a China |x History |x Philosophy.
653[0 ] |a Philosophy.
653[0 ] |a History.
653[0 ] |a China.
653[0 ] |a Efficiëntie.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Trung Quốc.
700[0 ] |a Lê, Đức Quang.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000053609
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053609 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000053609
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng