TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
DELF

DELF : livret d activités avec cassette

 Hachette, 1993. ISBN: 9782010206115
 Vanves : 4 v. : ill. ; 24 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26819
DDC 448.34
Nhan đề DELF : livret d activités avec cassette / Marie-José Barbot; Catherine Descayrac; Rémy Villard; Élisabeth Guimbretière; Philippe Normand
Thông tin xuất bản Vanves :Hachette,1993.
Mô tả vật lý 4 v. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Spoken French.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Kĩ năng nói-Giảng dạy-Học tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Spoken French.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Học tập.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Kĩ năng nói.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126819
0021
00436945
008121120s1993 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782010206115
035[ ] |a 1456408199
039[ ] |a 20241201151545 |b idtocn |c 20121120150420 |d anhpt |y 20121120150420 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.34 |b DEL
090[ ] |a 448.34 |b DEL
245[0 0] |a DELF : |b livret d activités avec cassette / |c Marie-José Barbot; Catherine Descayrac; Rémy Villard; Élisabeth Guimbretière; Philippe Normand
260[ ] |a Vanves : |b Hachette, |c 1993.
300[ ] |a 4 v. : |b ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Spoken French.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Kĩ năng nói |x Giảng dạy |x Học tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Spoken French.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Học tập.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Kĩ năng nói.
653[0 ] |a Giảng dạy.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0