THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.34 DEL
DELF
: livret d activités avec cassette
Hachette,
1993.
ISBN: 9782010206115
Vanves :
4 v. : ill. ; 24 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Spoken French.
Study and teaching.
Học tập.
French language.
Kĩ năng nói.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
26819
DDC
448.34
Nhan đề
DELF : livret d activités avec cassette / Marie-José Barbot; Catherine Descayrac; Rémy Villard; Élisabeth Guimbretière; Philippe Normand
Thông tin xuất bản
Vanves :Hachette,1993.
Mô tả vật lý
4 v. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Spoken French.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Kĩ năng nói-
Giảng dạy-
Học tập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Spoken French.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
French language.
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
26819
002
1
004
36945
008
121120s1993 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782010206115
035
[ ]
|a
1456408199
039
[ ]
|a
20241201151545
|b
idtocn
|c
20121120150420
|d
anhpt
|y
20121120150420
|z
ngant
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.34
|b
DEL
090
[ ]
|a
448.34
|b
DEL
245
[0 0]
|a
DELF :
|b
livret d activités avec cassette /
|c
Marie-José Barbot; Catherine Descayrac; Rémy Villard; Élisabeth Guimbretière; Philippe Normand
260
[ ]
|a
Vanves :
|b
Hachette,
|c
1993.
300
[ ]
|a
4 v. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Spoken French.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Kĩ năng nói
|x
Giảng dạy
|x
Học tập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Spoken French.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
French language.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0