TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vietnam, pays et régions géographiques

Vietnam, pays et régions géographiques

 Thế giới, 2000.
 Hà Nội : 405 tr. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:26854
DDC 910
Tác giả CN Lê, Bá Thảo
Nhan đề Vietnam, pays et régions géographiques / Lê Bá Thảo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý 405 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Geography-Việt Nam.
Thuật ngữ chủ đề Địa lí-Việt Nam-Lãnh thổ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Geography.
Từ khóa tự do Lãnh thổ.
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000070364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126854
0021
00436980
008121121s2000 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456408888
039[ ] |a 20241130103526 |b idtocn |c 20121121150648 |d anhpt |y 20121121150648 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 910 |b LET
090[ ] |a 910 |b LET
100[0 ] |a Lê, Bá Thảo
245[1 0] |a Vietnam, pays et régions géographiques / |c Lê Bá Thảo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000.
300[ ] |a 405 tr. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Geography |z Việt Nam.
650[1 7] |a Địa lí |z Việt Nam |x Lãnh thổ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Địa lí.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Geography.
653[0 ] |a Lãnh thổ.
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000070364
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000070364 1 K. NN Pháp
#1 000070364
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng