TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
D’hier à aujourd’hui, la didactique des langues étrangères

D’hier à aujourd’hui, la didactique des langues étrangères : du structuralisme au fonctionnalisme

 CLE international, 1980. ISBN: 2190332567
 Paris : 159 p. ; 21 cm. Didactique des langues étrangères Français
Mô tả biểu ghi
ID:26855
DDC 418.007
Tác giả CN Galisson, Robert.
Nhan đề D’hier à aujourd’hui, la didactique des langues étrangères : du structuralisme au fonctionnalisme / Robert Galisson.
Thông tin xuất bản Paris :CLE international,1980.
Mô tả vật lý 159 p. ;21 cm.
Tùng thư Didactique des langues étrangères
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Functionalism (Linguistics).
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngôn ngữ ứng dụng-Giảng dạy-Học tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages.
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00126855
0021
00436981
008121121s1980 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2190332567
035[ ] |a 1456396316
039[ ] |a 20241129083838 |b idtocn |c 20121121151232 |d anhpt |y 20121121151232 |z ngant
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 418.007 |b GAL
090[ ] |a 418.007 |b GAL
100[1 ] |a Galisson, Robert.
245[1 0] |a D’hier à aujourd’hui, la didactique des langues étrangères : |b du structuralisme au fonctionnalisme / |c Robert Galisson.
260[ ] |a Paris : |b CLE international, |c 1980.
300[ ] |a 159 p. ; |c 21 cm.
490[0 ] |a Didactique des langues étrangères
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. 139-142.
650[0 0] |a Functionalism (Linguistics).
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngôn ngữ ứng dụng |x Giảng dạy |x Học tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages.
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0